dodging” in Vietnamese

né tránh

Definition

Chỉ việc nhanh chóng tránh khỏi điều gì đó hoặc tìm cách không đối mặt với vấn đề, câu hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong bối cảnh thể thao hoặc tránh né trách nhiệm, câu hỏi (ví dụ: 'dodging questions', 'dodging responsibility'). Đôi khi hàm ý lẩn tránh không trung thực.

Examples

He was dodging balls in the playground.

Cậu ấy đang **né tránh** các quả bóng ở sân chơi.

She is dodging my questions.

Cô ấy đang **né tránh** các câu hỏi của tôi.

The car kept dodging traffic.

Chiếc xe liên tục **né tránh** dòng xe cộ.

Why are you dodging the meeting? Just say if you can't come.

Tại sao bạn lại **né tránh** cuộc họp? Không đi được thì cứ nói ra.

He’s always dodging responsibility whenever something goes wrong.

Mỗi khi có gì sai, anh ấy luôn **né tránh** trách nhiệm.

I got tired of dodging her calls, so I finally answered.

Tôi mệt vì cứ **né tránh** cuộc gọi của cô ấy nên cuối cùng đã bắt máy.