“dodgers” in Vietnamese
Definition
"Dodgers" có thể chỉ những người trốn tránh nghĩa vụ (như trốn thuế) hoặc đội bóng chày nổi tiếng Mỹ Los Angeles Dodgers.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ số nhiều, chỉ người trốn tránh ('tax dodgers') hoặc tên đội ('Dodgers', viết hoa). Hiểu đúng theo ngữ cảnh.
Examples
Ticket dodgers sneak onto trains without paying.
**Người trốn tránh** vé lén lên tàu mà không trả tiền.
Did you catch the Dodgers game last night?
Bạn có xem trận đấu của **Dodgers** tối qua không?
Health insurance dodgers sometimes regret it when they get sick.
**Người trốn tránh** bảo hiểm y tế đôi khi hối hận khi bị ốm.
Some dodgers don't pay their taxes.
Một số **người trốn tránh** không đóng thuế.
The Dodgers are a popular baseball team.
**Dodgers** là một đội bóng chày nổi tiếng.
New Yorkers used to call themselves "trolley dodgers" because they had to dodge streetcars.
Người New York từng tự gọi mình là "trolley **dodgers**" vì phải tránh xe điện.