“dodger” in Vietnamese
Definition
Người cố tình tránh né việc phải làm, đặc biệt là điều không thích hoặc bắt buộc. Cũng có thể chỉ người giỏi lách luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thông dụng: 'tax dodger' (người trốn thuế), 'draft dodger' (người trốn nghĩa vụ quân sự). Chủ yếu mang sắc thái châm biếm hoặc chỉ trích.
Examples
Nobody likes a dodger in the group project.
Không ai thích một **người tránh né** trong dự án nhóm.
Don’t be a dodger—help us clean up after the party.
Đừng là một **người lách luật**—giúp chúng tôi dọn dẹp sau bữa tiệc nhé.
She’s a bit of a dodger when it comes to boring tasks.
Cô ấy hơi **người tránh né** khi nhắc đến các công việc chán ngắt.
Everyone joked that he was the office dodger—always avoiding extra work.
Mọi người đùa rằng anh ấy là **người tránh né** của văn phòng—luôn né tránh việc thêm.
He is known as a tax dodger.
Anh ta nổi tiếng là một **người tránh né** thuế.
The draft dodger fled the country.
Người **trốn nghĩa vụ quân sự** đã bỏ trốn khỏi đất nước.