“dodge” in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh để tránh bị va phải, hoặc cố tình tránh né câu hỏi, trách nhiệm hoặc vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho tình huống tránh né vật thể (ví dụ: né bóng), hay nghĩa bóng như né tránh câu hỏi, trách nhiệm. 'Dodge' mang ý tinh ranh, nhanh nhẹn hơn 'avoid'.
Examples
He dodged the ball and laughed.
Anh ấy **né tránh** quả bóng rồi cười.
She dodged my question.
Cô ấy đã **lảng tránh** câu hỏi của tôi.
We had to dodge cars while crossing the street.
Chúng tôi phải **né tránh** xe khi sang đường.
Stop trying to dodge the issue and give me a straight answer.
Đừng **né tránh** vấn đề nữa, hãy trả lời thẳng vào đi.
He always finds a way to dodge responsibility when things go wrong.
Khi có chuyện không hay, anh ấy luôn tìm cách **lảng tránh** trách nhiệm.
I had to dodge three sales calls before lunch.
Tôi đã phải **né tránh** ba cuộc gọi bán hàng trước bữa trưa.