docked” in Vietnamese

đã cập bếnbị trừ

Definition

'Docked' có nghĩa là tàu, phương tiện đã vào bến hoặc một khoản nào đó (thường là tiền) đã bị trừ đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho tàu, tàu vũ trụ hoặc thiết bị kết nối với trạm; hoặc khi lương/tiền bị trừ. Không nhầm với 'dogged' hoặc 'ducked'.

Examples

The ship has docked at the harbor.

Con tàu đã **cập bến** ở cảng.

My pay was docked because I was late.

Tiền lương của tôi đã bị **trừ** vì tôi đến muộn.

The two spaceships docked in orbit.

Hai tàu vũ trụ đã **docking** trên quỹ đạo.

Once the boat docked, everyone hurried to get off.

Khi thuyền vừa **cập bến**, mọi người vội vã xuống.

Our bonuses were docked after missing the deadline.

Tiền thưởng của chúng tôi đã bị **trừ** sau khi trễ hạn.

The modules automatically docked when they got close enough.

Các module đã tự động **kết nối/cập bến** khi đến gần nhau.