dock” in Vietnamese

bến tàutrừ (lương, điểm)

Definition

Bến tàu là nơi sát mặt nước, tàu thuyền dừng lại để lên xuống hàng hóa hoặc neo đậu. Ngoài ra, 'dock' còn nghĩa là cắt giảm lương hoặc điểm số như một hình phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dock' thường được dùng nói về bến của tàu thuyền. Với nghĩa động từ, dùng trong hàng hải hoặc trong các tình huống như 'dock someone's pay' (cắt lương) hoặc 'dock points' (trừ điểm) để chỉ sự giảm đi do vi phạm.

Examples

The boat is at the dock.

Chiếc thuyền đang ở **bến tàu**.

They will dock the ship at noon.

Họ sẽ **đưa** tàu vào **bến tàu** lúc trưa.

The company docked his pay for being late.

Công ty đã **trừ** lương của anh ấy vì đi trễ.

Let's meet by the dock after dinner.

Sau bữa tối chúng ta gặp nhau ở **bến tàu** nhé.

It took them three tries to dock the boat in that wind.

Họ phải thử ba lần mới **đưa** thuyền vào **bến tàu** được trong cơn gió đó.

If you miss another deadline, they might dock your bonus.

Nếu bỏ lỡ thêm lần nữa, họ có thể **cắt** tiền thưởng của bạn đấy.