dizzy” in Vietnamese

chóng mặt

Definition

Cảm giác như mọi thứ đang quay cuồng, không vững vàng, sắp ngã do đầu óc không tỉnh táo. Cũng có thể chỉ trạng thái bối rối, choáng ngợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để diễn tả cảm giác sau khi quay người, đứng dậy quá nhanh, bị bệnh hoặc đói. Thường đi với 'cảm thấy': 'Tôi cảm thấy chóng mặt.' Dùng ẩn dụ trong trường hợp bị choáng ngợp.

Examples

I feel dizzy after the long bus ride.

Sau chuyến xe buýt dài, tôi cảm thấy **chóng mặt**.

She got dizzy when she stood up too fast.

Cô ấy bị **chóng mặt** khi đứng dậy quá nhanh.

The little boy looks dizzy after spinning around.

Cậu bé trông có vẻ **chóng mặt** sau khi quay vòng.

I skipped lunch, and now I'm getting dizzy.

Tôi bỏ bữa trưa nên giờ đang **chóng mặt**.

That roller coaster made me so dizzy I had to sit down.

Tàu lượn siêu tốc làm tôi **chóng mặt** đến mức phải ngồi xuống.

The view from the top floor is amazing, but it makes me a little dizzy.

Cảnh nhìn từ tầng trên thật tuyệt, nhưng làm tôi hơi **chóng mặt**.