divine” in Vietnamese

thiêng liêngtuyệt vời

Definition

Chủ yếu dùng để chỉ điều liên quan đến thần thánh, tôn giáo, hoặc mang ý nghĩa thiêng liêng, cao cả. Ngoài ra, còn dùng diễn tả điều gì đó rất tuyệt vời, khiến người ta thích thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'divine power', 'divine love', 'divine intervention' với sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo. Khi nói về thức ăn, mùi hương hoặc âm nhạc, 'divine' được hiểu là 'tuyệt vời', 'đỉnh'. Không nhầm với động từ 'divine' (dự đoán, cảm nhận bằng trực giác).

Examples

They believed the king had a divine right to rule.

Họ tin rằng nhà vua có quyền cai trị **thiêng liêng**.

The light in the painting made the woman look divine.

Ánh sáng trong bức tranh làm người phụ nữ trông thật **thiêng liêng**.

This cake tastes divine.

Cái bánh này ngon **tuyệt vời**.

That perfume smells absolutely divine.

Nước hoa đó thơm **tuyệt vời**.

She looked divine in that blue dress.

Cô ấy trông **tuyệt vời** trong chiếc váy xanh đó.

We sat there in silence, enjoying the divine view.

Chúng tôi ngồi đó trong im lặng, tận hưởng khung cảnh **tuyệt vời**.