“dive” in Vietnamese
Definition
Nhảy đầu xuống nước hoặc lặn xuống dưới nước. Ngoài ra còn có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó một cách nhiệt huyết hoặc giảm mạnh (giá cả, số lượng).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động nhanh và dứt khoát, như 'dive into the pool' (nhảy xuống hồ), 'dive into a topic' (bắt đầu nghiên cứu sâu). Dùng để chỉ giá cả rớt mạnh.
Examples
The boy dived into the lake.
Cậu bé đã **lao xuống** hồ.
The duck dived under the water.
Con vịt đã **lặn** xuống dưới nước.
Sales dived last month.
Doanh số tháng trước đã **giảm mạnh**.
Once she heard her favorite song, she dived onto the dance floor.
Ngay khi nghe bài hát yêu thích, cô ấy **lao ngay** ra sàn nhảy.
I didn't overthink it—I just dived into the new job.
Tôi không suy nghĩ nhiều—chỉ **lao vào** công việc mới thôi.
The kids were so excited that they dived straight into the pool.
Bọn trẻ hào hứng đến nỗi **nhảy ngay xuống** hồ bơi.