diva” in Vietnamese

divanữ ca sĩ nổi tiếngngười phụ nữ đòi hỏi

Definition

Diva chỉ một nữ ca sĩ nổi tiếng, thường là trong nhạc opera hoặc nhạc pop. Ngoài ra, từ này còn dùng cho phụ nữ có tính cách đòi hỏi hoặc kiêu kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'diva' có thể mang ý tích cực (sao nổi tiếng) hoặc tiêu cực (người khó chiều, kiêu căng). Thường dùng cho nữ ca sĩ, nhưng cũng dùng cho phụ nữ đòi hỏi trong lĩnh vực khác. Thân mật hoặc hài hước.

Examples

She is a true diva in the music world.

Cô ấy thực sự là một **diva** trong làng nhạc.

The opera diva received many flowers after her performance.

Nữ **diva** opera đã nhận được rất nhiều hoa sau buổi biểu diễn.

Don't act like a diva just because things aren't perfect.

Đừng cư xử như một **diva** chỉ vì mọi thứ không hoàn hảo.

Everyone admired the pop diva's confidence on stage.

Mọi người đều ngưỡng mộ sự tự tin của **diva** nhạc pop trên sân khấu.

People call her a diva because she always gets what she wants.

Mọi người gọi cô ấy là **diva** vì cô ấy luôn có được điều mình muốn.

She can be a bit of a diva when she's tired, but usually she's really nice.

Cô ấy đôi khi hơi **diva** khi mệt mỏi, nhưng thường thì cô rất dễ chịu.