ditto” in Vietnamese

tương tựgiống vậy

Definition

'Ditto' có nghĩa là giống như trên hoặc tương tự như vừa nói. Thường dùng khi muốn lặp lại thông tin hay thể hiện sự đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'ditto' hoặc 'tương tự' khi nói chuyện thân mật, nhắn tin hoặc điền biểu mẫu. Tránh dùng trong văn bản chính thức.

Examples

He ordered pizza for lunch, and I said, 'Ditto.'

Anh ấy gọi pizza ăn trưa, tôi cũng nói '**tương tự**'.

Write your name and age on the form. For the rest, just put 'ditto'.

Hãy ghi tên và tuổi vào mẫu. Những phần còn lại chỉ cần để '**tương tự**'.

My favorite movie? 'Ditto'—the same as yours!

Bộ phim yêu thích của tôi à? '**Tương tự**'—giống bạn đó!

You love chocolate? Ditto! I can't resist it either.

Bạn thích sôcôla à? **Tương tự**! Mình cũng không cưỡng lại được.

I'll be late to the meeting. 'Ditto,' I'll text them too.

Tôi sẽ đến họp muộn. '**Tương tự**', tôi cũng sẽ nhắn cho họ.

She laughed when I said 'Ditto' to her vacation plans.

Cô ấy đã cười khi tôi nói '**tương tự**' với kế hoạch nghỉ của cô ấy.