“ditching” in Vietnamese
Definition
Rời bỏ, bỏ lại ai đó hoặc điều gì đó một cách bất ngờ hoặc bí mật. Thường được dùng khi trốn học, trốn việc hoặc bỏ trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính nói thân mật, thường dùng với bạn bè. Ví dụ: 'ditching school' là trốn học. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He is ditching class again today.
Hôm nay anh ấy lại **trốn** học nữa rồi.
She kept ditching old clothes to make space.
Cô ấy liên tục **bỏ** những bộ quần áo cũ để có chỗ trống.
Stop ditching your friends when things get tough.
Đừng **bỏ rơi** bạn bè khi gặp khó khăn.
We thought about ditching the party and just going home.
Chúng tôi đã nghĩ đến việc **bỏ** buổi tiệc và chỉ về nhà thôi.
He ended up ditching work to watch the game.
Cuối cùng anh ấy đã **trốn** việc để xem trận đấu.
Are you ditching me for someone else now?
Giờ anh **bỏ rơi** em để theo người khác à?