“distressed” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy rất lo lắng, buồn phiền hoặc gặp rắc rối. Ngoài ra còn dùng để chỉ đồ vật trông cũ, xước hay sờn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, dùng khi cảm giác mạnh; nhẹ hơn 'devastated', nặng hơn 'upset'. 'Distressed look' chỉ kiểu trang phục xước rách. 'Distressed asset' dùng trong kinh doanh.
Examples
She looked distressed after the bad news.
Sau tin xấu, cô ấy trông rất **lo lắng**.
The child became distressed and started to cry.
Đứa trẻ trở nên **hoảng sợ** và bắt đầu khóc.
He wore a distressed jacket with holes in it.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác **trông cũ** với những lỗ thủng.
I was really distressed by what I saw in the documentary.
Tôi thực sự **đau buồn** về những gì mình nhìn thấy trong phim tài liệu.
You seem a bit distressed—do you want to talk about it?
Bạn có vẻ hơi **lo lắng**—bạn có muốn nói không?
The company bought distressed properties and fixed them up.
Công ty đã mua các tài sản **gặp khó khăn** và tân trang lại chúng.