distracted” in Vietnamese

mất tập trungbị xao nhãng

Definition

Không tập trung vì đầu óc nghĩ đến việc khác hoặc bị điều gì đó dễ dàng làm mất chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về mất tập trung tạm thời, như trong câu 'You seem distracted today.' Sử dụng phổ biến: 'bị xao nhãng bởi gì đó', 'dễ bị xao nhãng'. Nhẹ nhàng, thân thiện hơn so với 'không tập trung' hoặc 'bị làm phiền'.

Examples

I was distracted in class and missed the answer.

Tôi **mất tập trung** trong lớp nên đã bỏ lỡ câu trả lời.

She looks distracted today.

Hôm nay cô ấy trông có vẻ **mất tập trung**.

Don't get distracted by your phone.

Đừng để **bị xao nhãng** bởi điện thoại của bạn.

Sorry, I’m a little distracted — I have a lot on my mind.

Xin lỗi, tôi hơi **mất tập trung** — tôi có nhiều việc phải suy nghĩ.

He gets distracted so easily when he's working from home.

Anh ấy **bị xao nhãng** rất dễ dàng khi làm việc ở nhà.

I tried to read, but I kept getting distracted by the noise outside.

Tôi cố gắng đọc sách nhưng liên tục **bị xao nhãng** bởi tiếng ồn ngoài trời.