distinguished” in Vietnamese

đáng kínhưu túxuất chúng

Definition

Dùng để chỉ người hoặc thứ gì đó được kính trọng, nổi bật do thành tựu hoặc địa vị cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng như 'giáo sư đáng kính', 'sự nghiệp đáng kính'. Có ý nghĩa tích cực và trang trọng. Khác với 'distinctive' là dễ nhận biết.

Examples

He had a long and distinguished career in law.

Ông ấy có một sự nghiệp pháp lý lâu dài và **đáng kính**.

She is a distinguished scientist with many awards.

Cô ấy là một nhà khoa học **đáng kính** với nhiều giải thưởng.

The hotel has a distinguished old style.

Khách sạn có phong cách cổ **đáng kính**.

Even in a simple black suit, she looked incredibly distinguished.

Dù chỉ mặc đồ đen đơn giản, cô ấy vẫn trông vô cùng **đáng kính**.

The speaker was older, soft-spoken, and somehow deeply distinguished.

Diễn giả lớn tuổi, nói nhẹ nhàng và rất **đáng kính**.

She comes from a distinguished family, but she's very down-to-earth.

Cô ấy xuất thân từ một gia đình **đáng kính**, nhưng rất giản dị.