distinguish” in Vietnamese

phân biệt

Definition

Nhận biết hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa hai hay nhiều thứ; nhận ra điểm đặc biệt của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'between' hoặc 'from', ví dụ: 'distinguish between A and B'. Có thể đồng nghĩa với 'differentiate' trong nhiều trường hợp.

Examples

It's hard to distinguish red from orange.

Khó **phân biệt** màu đỏ với màu cam.

She can distinguish bird songs by ear.

Cô ấy có thể **phân biệt** các tiếng chim bằng tai.

I have trouble distinguishing faces in the dark.

Tôi gặp khó khăn trong việc **phân biệt** khuôn mặt trong bóng tối.

Can you distinguish the twins?

Bạn có thể **phân biệt** hai anh em sinh đôi không?

Even experts sometimes can't distinguish real from fake.

Ngay cả chuyên gia đôi khi cũng không **phân biệt** được thật với giả.

How do you distinguish good advice from bad?

Bạn làm thế nào để **phân biệt** lời khuyên tốt với lời khuyên xấu?