dissolved” in Vietnamese

hòa tangiải thể

Definition

Khi một chất được trộn vào chất lỏng và biến mất vào đó, hoặc khi một tổ chức, nhóm chính thức chấm dứt hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong khoa học ('muối hòa tan trong nước'), trong ngữ cảnh xã hội/pháp lý ('công ty bị giải thể'). Không đồng nghĩa với 'solved'. Chỉ dùng cho chất trong chất lỏng hoặc kết thúc tổ chức.

Examples

The sugar dissolved quickly in the tea.

Đường **hòa tan** rất nhanh trong trà.

The company was dissolved last year.

Công ty đã bị **giải thể** vào năm ngoái.

His fear dissolved when he saw his friends.

Nỗi sợ của anh ấy **tan biến** khi thấy bạn bè.

All the salt had dissolved by the time I finished stirring.

Tất cả muối đã **hòa tan** khi tôi khuấy xong.

Their partnership was officially dissolved after years of disagreements.

Sau nhiều năm bất đồng, quan hệ hợp tác của họ chính thức bị **giải thể**.

As soon as the tablet hit the water, it dissolved almost instantly.

Ngay khi viên thuốc chạm nước, nó **hòa tan** gần như ngay lập tức.