disparage” in Vietnamese

chê baihạ thấp

Definition

Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó theo cách làm cho họ trở nên kém giá trị hoặc không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc chuyên nghiệp, ví dụ 'disparage someone's efforts', 'disparage a product'. Mang ý chỉ trích gián tiếp và làm giảm giá trị, không phải chê bai thẳng thừng.

Examples

He always disparages my ideas in meetings.

Anh ấy luôn **chê bai** ý tưởng của tôi trong các cuộc họp.

Do not disparage someone's hard work.

Đừng **chê bai** sự nỗ lực của người khác.

It's wrong to disparage people you disagree with.

Thật sai khi **hạ thấp** những người bạn không đồng ý.

She didn’t mean to disparage your achievements, just offer some advice.

Cô ấy không có ý định **chê bai** thành tựu của bạn, chỉ muốn góp ý thôi.

Politicians often disparage their opponents to gain support.

Các chính trị gia thường **chê bai** đối thủ để tranh thủ sự ủng hộ.

Instead of trying to disparage others, focus on improving yourself.

Thay vì cố **chê bai** người khác, hãy tập trung cải thiện bản thân.