“disoriented” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy mất phương hướng hoặc không hiểu mình đang ở đâu, chuyện gì đang xảy ra. Thường dùng khi ai đó bị lạc hướng hoặc đầu óc rối bời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, du lịch hoặc khi gặp căng thẳng. Thường đi với các động từ như 'cảm thấy', 'trở nên'; không phải từ lóng. Dùng cho cả mất phương hướng thực sự hay rối loạn tinh thần.
Examples
People often become disoriented after surgery.
Mọi người thường trở nên **mất phương hướng** sau khi phẫu thuật.
I felt disoriented after waking up in a new place.
Tôi cảm thấy **mất phương hướng** sau khi tỉnh dậy ở một nơi lạ.
The lost child looked disoriented in the crowd.
Đứa trẻ bị lạc trông rất **bối rối** giữa đám đông.
She looked completely disoriented after coming out of the dark tunnel.
Cô ấy trông hoàn toàn **mất phương hướng** sau khi bước ra khỏi đường hầm tối.
After spinning around so much, I was totally disoriented and couldn't walk straight.
Sau khi quay vòng nhiều lần, tôi hoàn toàn **mất phương hướng** và không thể đi thẳng được.
He gets disoriented if he doesn't have his GPS when driving in a new city.
Anh ấy sẽ **mất phương hướng** nếu không có GPS khi lái xe ở thành phố mới.