“disorder” in Vietnamese
Definition
Tình trạng mà cơ thể hoặc tâm trí hoạt động không bình thường, hoặc tình huống mọi thứ không được sắp xếp ngăn nắp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học hoặc tâm lý như 'sleep disorder', 'eating disorder', 'anxiety disorder'. Để chỉ sự lộn xộn, từ này trang trọng hơn các từ như 'lộn xộn', 'bừa bộn'.
Examples
The doctor said he has a sleep disorder.
Bác sĩ nói anh ấy mắc **rối loạn** giấc ngủ.
The papers were in complete disorder.
Đống giấy tờ hoàn toàn **lộn xộn**.
This disorder can affect children and adults.
Tình trạng **rối loạn** này có thể ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn.
After the move, the whole apartment was in disorder for days.
Sau khi chuyển nhà, cả căn hộ **lộn xộn** trong vài ngày.
She was finally diagnosed with an anxiety disorder.
Cuối cùng cô ấy được chẩn đoán mắc **rối loạn** lo âu.
Without clear rules, the meeting quickly fell into disorder.
Thiếu quy tắc rõ ràng, cuộc họp nhanh chóng rơi vào tình trạng **lộn xộn**.