“dismissal” in Vietnamese
Definition
Việc ai đó bị cho thôi việc hoặc mất chức một cách chính thức; cũng có thể là quyết định bác bỏ một vấn đề, đặc biệt là vụ kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc pháp lý: 'dismissal from work' là mất việc, 'summary dismissal' là sa thải ngay lập tức vì vi phạm. Không dùng cho trường hợp tự nghỉ.
Examples
Her dismissal for misconduct shocked everyone in the office.
Việc cô ấy bị **sa thải** do sai phạm đã khiến mọi người trong văn phòng sốc.
There was a lot of debate about the fairness of the dismissal.
Đã có nhiều tranh luận về tính công bằng của **sa thải** đó.
The judge ordered the dismissal of the case.
Thẩm phán đã ra lệnh **bác bỏ** vụ án.
The company announced the dismissal of several employees.
Công ty thông báo **sa thải** một số nhân viên.
His dismissal was unexpected.
Việc **sa thải** anh ấy là điều bất ngờ.
After his sudden dismissal, he struggled to find a new job.
Sau khi bị **sa thải** bất ngờ, anh ấy gặp khó khăn khi tìm một công việc mới.