“dishonest” in Vietnamese
Definition
Người không trung thực là người nói dối, gian lận hoặc lừa gạt. Từ này cũng dùng cho hành động không đáng tin cậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Các cách dùng như 'dishonest behavior' dịch là 'hành vi không trung thực'. Ý nghĩa rộng hơn 'untruthful' hoặc 'deceitful'.
Examples
A dishonest person tells lies.
Người **không trung thực** nói dối.
I can’t trust him—he’s too dishonest.
Tôi không thể tin anh ấy—anh ấy quá **không trung thực**.
Some companies use dishonest advertising to trick customers.
Một số công ty dùng quảng cáo **không trung thực** để lừa khách hàng.
Even a small dishonest action can break someone’s trust.
Ngay cả một hành động **không trung thực** nhỏ cũng có thể làm mất lòng tin của ai đó.
Stealing money is a dishonest act.
Ăn cắp tiền là một hành động **không trung thực**.
The store owner fired him for being dishonest.
Chủ cửa hàng đã sa thải anh ấy vì **không trung thực**.