disengage” in Vietnamese

tách rờirút khỏi

Definition

Tách rời một vật ra khỏi vật khác hoặc giảm/không còn tham gia vào hoạt động hay tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, tâm lý hoặc khi nói về việc giảm sự tham gia. Không giống như 'tách rời' hoặc 'ngắt kết nối' thuần vật lý.

Examples

He tried to disengage himself from the argument.

Anh ấy cố gắng **rút khỏi** cuộc tranh luận.

You need to disengage the gears before stopping the car.

Bạn cần phải **tách rời** số trước khi dừng xe.

Sometimes you just have to disengage and take a break.

Đôi khi bạn chỉ cần **rút khỏi** và nghỉ ngơi.

She managed to disengage from the stressful project.

Cô ấy đã **rút khỏi** dự án đầy căng thẳng đó.

If it gets too heated, just disengage from the conversation.

Nếu cuộc trò chuyện quá căng thẳng, cứ **rút khỏi** cho xong.

Please disengage the safety lock before starting the machine.

Vui lòng **tách rời** khóa an toàn trước khi khởi động máy.