disconnected” in Vietnamese

mất kết nốitách biệt

Definition

Không còn kết nối với điều gì đó, hoặc cảm thấy xa cách với người khác hoặc sự việc. Dùng cho cả sự tách rời về vật lý lẫn cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho 'mất kết nối' về công nghệ hoặc cảm giác xa cách về cảm xúc. Nhẹ hơn 'bị xa lánh', gần với 'cô lập'.

Examples

The phone is disconnected.

Điện thoại đã bị **mất kết nối**.

He feels disconnected from his old friends.

Anh ấy cảm thấy **tách biệt** với những người bạn cũ.

My computer got disconnected from the internet.

Máy tính của tôi đã **mất kết nối** với internet.

After moving away, I sometimes feel a bit disconnected from my family.

Sau khi chuyển đi, đôi khi tôi cảm thấy hơi **tách biệt** với gia đình.

Sorry, the call got disconnected. Can you repeat that?

Xin lỗi, cuộc gọi đã **mất kết nối**. Bạn có thể lặp lại không?

She looked around, feeling strangely disconnected from everything happening.

Cô ấy nhìn quanh và cảm thấy mình như đang **tách biệt** kỳ lạ với mọi thứ đang diễn ra.