“disclosure” in Vietnamese
Definition
Việc tiết lộ hoặc công khai một thông tin trước đó còn bí mật hoặc giấu kín.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng hay khi công khai thông tin nhạy cảm (‘full disclosure’, ‘mandatory disclosure’). Không dùng cho việc chia sẻ thông tin thông thường hàng ngày.
Examples
The company made a disclosure about its finances.
Công ty đã thực hiện **công bố** về tài chính của mình.
Doctors must get patient consent before any disclosure of medical information.
Bác sĩ phải có sự đồng ý của bệnh nhân trước bất kỳ **tiết lộ** nào về thông tin y tế.
The government required disclosure of all political donations.
Chính phủ yêu cầu **công bố** tất cả các khoản quyên góp chính trị.
Full disclosure: I have never worked with that company before.
**Công bố** đầy đủ: Tôi chưa từng làm việc với công ty đó trước đây.
After the shocking disclosure, everyone looked surprised.
Sau **tiết lộ** gây sốc, mọi người đều trông rất bất ngờ.
There are strict rules about the disclosure of confidential data at work.
Có quy định nghiêm ngặt về **tiết lộ** dữ liệu bí mật tại nơi làm việc.