discharge” in Vietnamese

xuất việnthải rara khỏi (nghĩa vụ)sa thảidịch (y tế)

Definition

Từ này có thể chỉ việc cho ai đó rời bệnh viện, tù, quân đội, thôi việc, hoặc cho chất lỏng, khí, điện, vũ khí thoát ra ngoài. Ngoài ra, còn chỉ chất dịch chảy ra khỏi cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức: 'be discharged from hospital', 'discharge someone from duty', 'discharge waste into a river', 'discharge a firearm'. Trong y tế, 'discharge' thường là dịch từ cơ thể nên cần chú ý ngữ cảnh.

Examples

The doctor will discharge her tomorrow morning.

Bác sĩ sẽ **xuất viện** cho cô ấy vào sáng mai.

They discharged him for breaking company rules.

Anh ta đã bị **sa thải** vì vi phạm quy định công ty.

The factory must not discharge waste into the river.

Nhà máy không được phép **thải** chất thải ra sông.

The nurse checked the wound for discharge.

Y tá đã kiểm tra vết thương xem có **dịch** chảy ra không.

He was discharged from the army after the war.

Sau chiến tranh, anh ấy đã được **xuất ngũ**.

The battery can discharge quickly in cold weather.

Pin có thể **xả** nhanh trong thời tiết lạnh.