dirt” in Vietnamese

bụi bẩnđất

Definition

Bụi bẩn là lớp bụi, bùn hoặc vết bẩn không mong muốn trên vật gì đó. Ngoài ra, từ này còn chỉ đất, đặc biệt là đất ngoài vườn hoặc bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dirt' thường không đếm được: 'There is dirt on the floor.' Trong làm vườn, 'soil' trang trọng hơn; 'dirt' thông dụng hàng ngày. 'Dig up dirt on someone' nghĩa là tìm chuyện xấu hoặc bí mật ai đó.

Examples

There is dirt on your shoes.

Có **bụi bẩn** trên giày của bạn.

The kids are playing in the dirt.

Bọn trẻ đang chơi trong **đất**.

Please clean the dirt off the table.

Làm ơn lau sạch **bụi bẩn** trên bàn đi.

My dog tracked dirt all over the house after the rain.

Sau cơn mưa, chú chó của tôi đã mang **bùn đất** khắp nhà.

You can see every little bit of dirt on this black shirt.

Bạn có thể thấy mọi chút **bụi bẩn** trên chiếc áo đen này.

The reporter tried to dig up dirt on the mayor.

Phóng viên cố gắng tìm **chuyện xấu** về thị trưởng.