directed” in Vietnamese

được chỉ đạođược nhắm tới

Definition

'Được chỉ đạo' nghĩa là được hướng dẫn hoặc kiểm soát bởi ai đó; còn 'được nhắm tới' nghĩa là có mục tiêu hay hướng tới một đối tượng cụ thể. Từ này cũng dùng để nói ai là người đạo diễn phim, vở kịch, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

'directed at' dùng khi gì đó hướng đến ai/người nào; 'directed by' để nói về người đạo diễn phim, chương trình. Trong văn cảnh học thuật có thể gặp như 'học tập tự chỉ đạo'.

Examples

The movie was directed by my favorite filmmaker.

Bộ phim đã được **chỉ đạo** bởi đạo diễn yêu thích của tôi.

His question was directed at the teacher.

Câu hỏi của anh ấy **nhắm đến** giáo viên.

The program is directed at young children.

Chương trình này **nhắm tới** trẻ nhỏ.

That comment felt directed at me, even if you didn't say my name.

Bình luận đó khiến tôi cảm thấy nó **nhắm vào** tôi, dù bạn không nói tên tôi.

It was a low-budget film, but it was directed really well.

Đó là một bộ phim kinh phí thấp, nhưng nó đã được **chỉ đạo** rất tốt.

The workshop is directed more at beginners than advanced students.

Hội thảo này **nhắm tới** người mới bắt đầu hơn là học viên nâng cao.