direct” in Vietnamese

trực tiếpthẳng thắnchỉ đạo

Definition

Dùng cho thứ đi thẳng không qua bước trung gian, hoặc nói về người/câu trả lời thẳng thắn, rõ ràng. Là động từ, dùng khi hướng dẫn, chỉ huy hoặc điều khiển ai đó hoặc việc gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'chuyến bay trực tiếp', 'liên hệ trực tiếp', 'câu trả lời trực tiếp'. Nói về tính cách, 'thẳng thắn' thường tích cực hoặc trung tính, nhưng đôi khi nghe hơi cứng. Động từ hay dùng trong: 'chỉ đạo giao thông', 'đạo diễn phim', 'chỉ đường'.

Examples

We took a direct bus to the airport.

Chúng tôi bắt xe buýt **trực tiếp** đến sân bay.

Please direct your questions to the teacher.

Vui lòng **chỉ đạo** câu hỏi của bạn cho giáo viên.

She gave me a direct answer.

Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời **thẳng thắn**.

Is there a direct train, or do we need to change lines?

Có chuyến tàu **trực tiếp** không, hay phải chuyển tuyến?

He’s very direct, so don’t expect him to soften the message.

Anh ấy rất **thẳng thắn**, nên đừng mong đợi lời nói nhẹ nhàng.

She wants to direct her first short film next year.

Cô ấy muốn **đạo diễn** phim ngắn đầu tay vào năm sau.