dinky” in Vietnamese

nhỏ xinhbé tírẻ tiền

Definition

Diễn tả vật gì đó nhỏ xinh, dễ thương hoặc nhìn có vẻ rẻ tiền, không đặc biệt; dùng trong văn nói, thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vật hoặc nơi chốn, không dùng cho người. Có thể mang nghĩa dễ thương hoặc hơi chê bai.

Examples

That café was cute but kind of dinky.

Quán cà phê đó dễ thương nhưng có vẻ hơi **rẻ tiền**.

Look at this dinky toy car!

Nhìn cái xe đồ chơi **nhỏ xinh** này này!

We stayed in a dinky hotel by the beach.

Chúng tôi ở một khách sạn **bé tí** bên bãi biển.

His apartment is a bit dinky, but it’s cozy.

Căn hộ của anh ấy hơi **bé tí**, nhưng khá ấm cúng.

My phone looks so dinky next to yours!

Điện thoại của tôi trông **nhỏ xíu** khi đặt cạnh điện thoại của bạn!

She bought a dinky bracelet at the market for just one dollar.

Cô ấy mua một chiếc vòng tay **bé xinh** ở chợ chỉ với một đô la.