“ding” in Vietnamese
Definition
'Ding' có thể là vết móp nhỏ do va chạm gây ra trên xe, điện thoại hoặc bề mặt kim loại. Ngoài ra, nó còn chỉ âm thanh 'ting' ngắn, nhẹ như tiếng chuông hay thông báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường dùng chỉ vết hư nhỏ, nhẹ. Khi dùng cho âm thanh, thường mô tả tiếng kêu ngắn, cao, như tiếng thông báo hoặc chuông. Không nên nhầm với 'dent' là từ trang trọng hơn.
Examples
I got a small ding on my car door.
Cửa xe của tôi bị một **vết móp nhỏ**.
The phone made a ding when the message came.
Khi có tin nhắn đến, điện thoại phát ra tiếng **ting**.
There is a ding in the metal box.
Hộp kim loại có một **vết móp nhỏ**.
It’s just a tiny ding—no one will notice.
Chỉ là một **vết móp nhỏ** thôi—không ai để ý đâu.
I heard a ding, so I checked my email.
Tôi nghe thấy một tiếng **ting**, nên kiểm tra email.
The elevator gave a soft ding and the doors opened.
Thang máy phát ra một tiếng **ting** nhẹ và cửa mở ra.