“diners” in Vietnamese
Definition
Những người đang ăn tại nhà hàng, quán ăn, hoặc nơi phục vụ ăn uống. Thường dùng để chỉ khách hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ khách hàng đang ăn tại nhà hàng hay quán ăn, không phải nhân viên. Không dùng để chỉ nhà hàng kiểu Mỹ.
Examples
Many diners enjoyed their meals at the new restaurant.
Nhiều **thực khách** đã thưởng thức bữa ăn tại nhà hàng mới.
The waitress served drinks to the diners.
Nữ phục vụ mang đồ uống cho các **thực khách**.
Three diners sat at the table near the window.
Ba **thực khách** ngồi ở bàn gần cửa sổ.
The restaurant was packed, with diners chatting and laughing everywhere.
Nhà hàng đông nghẹt, **thực khách** trò chuyện và cười nói khắp nơi.
Most diners preferred to sit outside on the patio during the summer.
Phần lớn **thực khách** thích ngồi ngoài sân vào mùa hè.
Some diners asked for the chef to recommend something special.
Một số **thực khách** nhờ đầu bếp gợi ý món đặc biệt.