dignity” in Vietnamese

phẩm giá

Definition

Phẩm giá là giá trị và sự tôn trọng mà mỗi người xứng đáng được nhận, hoặc là cách cư xử nghiêm trang, tự trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các tình huống nghiêm túc như: quyền con người, tuổi già, bệnh tật, nghèo đói. Cụm từ hay gặp: 'human dignity', 'mất phẩm giá', 'cư xử với phẩm giá', 'đối xử với ai đó một cách tôn trọng'.

Examples

Everyone deserves to be treated with dignity.

Ai cũng xứng đáng được đối xử với **phẩm giá**.

She spoke with dignity during the interview.

Cô ấy đã nói chuyện với rất nhiều **phẩm giá** trong buổi phỏng vấn.

He kept his dignity even in a hard time.

Ngay cả trong lúc khó khăn, anh ấy vẫn giữ **phẩm giá** của mình.

They handled the whole situation with dignity and grace.

Họ đã xử lý toàn bộ tình huống với **phẩm giá** và sự duyên dáng.

No one should have to choose between safety and dignity.

Không ai nên phải chọn giữa an toàn và **phẩm giá**.

Even after the criticism, she walked out with her dignity intact.

Ngay cả sau khi bị chỉ trích, cô ấy vẫn rời đi với **phẩm giá** của mình.