“digging” in Vietnamese
Definition
Hành động tạo ra lỗ trên mặt đất hoặc di chuyển đất bằng tay, dụng cụ hoặc máy móc. Đôi khi còn dùng để chỉ việc điều tra kỹ lưỡng hoặc thích một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen dùng khi nói về làm vườn, xây dựng, v.v.; 'digging into' là điều tra kỹ, còn nghĩa 'thích' thì hơi cũ và thường dùng trong giao tiếp thân mật.
Examples
They are digging a hole in the yard.
Họ đang **đào** một cái hố ở sân.
The dog kept digging near the tree.
Con chó cứ **đào** gần gốc cây.
We heard workers digging outside.
Chúng tôi nghe thấy công nhân đang **đào** ở bên ngoài.
She's been digging into the company’s finances for weeks.
Cô ấy đã **điều tra** tài chính của công ty trong nhiều tuần rồi.
I’m really digging this new band lately.
Dạo gần đây tôi thật sự **thích** ban nhạc mới này.
Stop digging through my bag without asking.
Đừng **lục lọi** túi tôi mà không hỏi.