“difficult” in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó khó thì cần nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc kiên nhẫn để làm hoặc hiểu. Có thể dùng cho công việc, tình huống, con người hoặc thời gian trong cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất phổ biến và trung tính. Thường đi với 'đối với' ('khó cho tôi') và động từ nguyên thể ('khó giải thích'). 'Người khó tính' nghĩa là khó hòa hợp, không phải không thông minh.
Examples
This math problem is difficult.
Bài toán này **khó**.
It was difficult for her to find a job.
Cô ấy đã **khó** tìm được việc làm.
The teacher gave us a difficult question.
Giáo viên đã cho chúng tôi một câu hỏi **khó**.
I know this is difficult, but we need to talk about it.
Tôi biết điều này **khó**, nhưng chúng ta cần nói về nó.
He's a difficult person to work with.
Anh ấy là người **khó** làm việc cùng.
The last few months have been really difficult.
Vài tháng gần đây thực sự **khó khăn**.