differential” in Vietnamese

sự chênh lệchbộ vi sai (ô tô)

Definition

Khoảng chênh lệch giữa các giá trị như giá, điểm số; cũng dùng để chỉ bộ phận cơ khí trong ô tô giúp phân phối lực cho bánh xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các bối cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc tài chính như 'salary differential', 'temperature differential'. Khác với 'difference', vốn chung hơn.

Examples

The salary differential between the two positions is significant.

**Sự chênh lệch** lương giữa hai vị trí này là đáng kể.

There is a large differential in temperature between day and night.

Có một **sự chênh lệch** lớn về nhiệt độ giữa ngày và đêm.

The car’s differential helps the wheels turn at different speeds.

**Bộ vi sai** của xe giúp các bánh xe quay với tốc độ khác nhau.

Companies often analyze the differential in profits across regions before expanding.

Các công ty thường phân tích **sự chênh lệch** lợi nhuận giữa các khu vực trước khi mở rộng.

If the differential keeps widening, the business might need to change its strategy.

Nếu **sự chênh lệch** tiếp tục tăng, doanh nghiệp có thể phải thay đổi chiến lược.

Our mechanic said the differential was making a strange noise and needed to be checked.

Thợ sửa xe của chúng tôi nói rằng **bộ vi sai** phát ra tiếng lạ và cần phải kiểm tra.