dickie” in Vietnamese

cổ áo giảyếm trẻ em

Definition

Cổ áo giả là phần cổ áo rời hoặc mặt trước áo giả được mặc bên trong áo khoác hoặc áo len để trông giống như mặc áo sơ mi đầy đủ. Ở một số vùng, từ này cũng chỉ yếm cho em bé.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại và thường dùng cho bối cảnh trang phục biểu diễn hoặc lễ phục. Với nghĩa 'yếm trẻ em', chỉ dùng khi thật cần thiết và không phổ biến. Tránh nhầm với các nghĩa tiếng lóng tiếng Anh.

Examples

He wore a dickie under his sweater to look more formal.

Anh ấy mặc **cổ áo giả** bên trong áo len để trông lịch sự hơn.

The costume includes a black jacket and a white dickie.

Bộ trang phục gồm một chiếc áo khoác đen và một **cổ áo giả** màu trắng.

In that old catalog, a baby dickie meant a bib.

Trong cuốn danh mục cũ đó, **cổ áo giả** trẻ em có nghĩa là yếm.

I thought he had a shirt on, but it was just a dickie under the blazer.

Tôi tưởng anh ấy mặc áo sơ mi, hóa ra chỉ là **cổ áo giả** bên trong áo vest.

The theater keeps a box of dickies for actors who need quick costume changes.

Rạp hát có một hộp đựng đầy **cổ áo giả** để diễn viên có thể thay trang phục nhanh.

Honestly, I hadn't heard the word dickie in years until my grandma used it.

Thật lòng thì tôi đã không nghe đến từ **cổ áo giả** trong nhiều năm cho đến khi bà tôi nhắc lại.