“dibs” in Vietnamese
Definition
Từ thân mật dùng để giành quyền ưu tiên một thứ gì đó trước người khác, thường bằng cách nói to "dibs".
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, chủ yếu dùng giữa bạn bè, trẻ con hoặc người thân. Nói rất nhanh để giữ quyền trước về một thứ (‘Tớ giữ chỗ trước!’). Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
I called dibs on the last piece of cake.
Tôi đã nói **quyền ưu tiên** cho miếng bánh cuối cùng.
Whoever calls dibs gets it first.
Ai nói **quyền ưu tiên** trước là được trước.
You can't call dibs after someone else has taken it.
Bạn không thể gọi **quyền ưu tiên** sau khi người khác lấy rồi.
Shotgun! I got dibs on the front seat.
Shotgun! Ghế trước tớ đã **giành quyền ưu tiên** rồi nhé.
If you want the bigger room, you better call dibs now.
Muốn phòng lớn hơn thì nên gọi **quyền ưu tiên** ngay đi.
No dibs—it’s first come, first served!
Không có **quyền ưu tiên**—ai tới trước được trước!