dialect” in Vietnamese

phương ngữtiếng địa phương

Definition

Phương ngữ là một dạng riêng biệt của ngôn ngữ, được nói ở một vùng hoặc nhóm người nhất định, và có sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp hoặc phát âm so với ngôn ngữ chuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về ngôn ngữ học hoặc xã hội. Đôi khi từ 'phương ngữ' có thể bị hiểu là kém trang trọng, nên có thể dùng 'tiếng địa phương' cho nhẹ nhàng hơn. Khác với 'giọng' (về phát âm), 'phương ngữ' thay đổi cả từ vựng và ngữ pháp.

Examples

"Is that a new language?" "No, it's just a regional dialect."

"Đó là ngôn ngữ mới à?" "Không, chỉ là một **phương ngữ** vùng thôi."

He switched to his hometown dialect as soon as he saw his friends.

Anh ấy chuyển sang **phương ngữ** quê nhà ngay khi gặp bạn mình.

People in the north speak a different dialect.

Người miền Bắc nói một **phương ngữ** khác.

My grandmother only speaks our local dialect.

Bà tôi chỉ nói **phương ngữ** địa phương của chúng tôi.

Each island has its own unique dialect.

Mỗi hòn đảo đều có **phương ngữ** riêng độc đáo.

Sometimes it's hard to understand that dialect if you didn't grow up there.

Nếu bạn không lớn lên ở đó, đôi khi rất khó hiểu **phương ngữ** đó.