diagnosed” in Vietnamese

được chẩn đoán

Definition

Khi bác sĩ xác định bạn mắc bệnh gì hoặc tình trạng sức khoẻ nào đó, điều này gọi là được chẩn đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống y tế, thường đi với cụm 'chẩn đoán mắc bệnh...'. Chỉ dùng khi chuyên gia y tế xác nhận.

Examples

She was diagnosed with asthma last year.

Cô ấy đã được **chẩn đoán** mắc bệnh hen suyễn vào năm ngoái.

The doctor diagnosed him with pneumonia.

Bác sĩ đã **chẩn đoán** anh ấy bị viêm phổi.

He was diagnosed after several tests.

Sau nhiều xét nghiệm, anh ấy mới được **chẩn đoán**.

My friend was just diagnosed with diabetes and feels overwhelmed.

Bạn tôi vừa được **chẩn đoán** mắc tiểu đường nên cảm thấy quá tải.

It's scary to be diagnosed with something unexpected.

Thật đáng sợ khi được **chẩn đoán** mắc phải điều gì đó bất ngờ.

After months of symptoms, she finally got diagnosed and started treatment.

Sau nhiều tháng có triệu chứng, cô ấy cuối cùng cũng được **chẩn đoán** và bắt đầu điều trị.