“devious” in Vietnamese
Definition
Từ này miêu tả người có hành vi gian xảo, không trung thực để đạt được mục đích. Nó cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó không thẳng thắn hoặc quanh co.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, nói về hành động thông minh nhưng không trung thực. Hay gặp trong cụm 'devious plan', 'devious person', 'devious route'. Đừng nhầm với 'devoted'.
Examples
He came up with a devious plan to get more money.
Anh ấy đã nghĩ ra một kế hoạch **xảo quyệt** để kiếm thêm tiền.
A devious person is hard to trust.
Một người **xảo quyệt** thì khó mà tin tưởng.
The road took a devious path through the forest.
Con đường xuyên rừng đi theo lối **quanh co**.
Don’t be so devious—just tell me the truth!
Đừng **xảo quyệt** như thế—hãy nói thật với tôi!
She used some pretty devious tricks to win the game.
Cô ấy đã dùng vài chiêu **xảo quyệt** để thắng trò chơi.
He can be charming, but he's also incredibly devious at times.
Anh ấy có thể quyến rũ, nhưng đôi khi cũng vô cùng **xảo quyệt**.