detonated” in Vietnamese

kích nổcho nổ

Definition

Làm cho một vật, thường là chất nổ, phát nổ một cách chủ động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Detonated' thường dùng trong trường hợp bom mìn, chất nổ hoặc pháo hoa được cho nổ có chủ ý, thường xuất hiện trong tin tức, quân sự, an ninh.

Examples

The bomb detonated at midnight.

Quả bom đã **kích nổ** vào lúc nửa đêm.

They detonated the fireworks safely.

Họ đã **kích nổ** pháo hoa một cách an toàn.

Engineers detonated old explosives at the site.

Các kỹ sư đã **kích nổ** chất nổ cũ tại công trường.

The suspicious package was detonated by the bomb squad.

Gói hàng khả nghi đã được đội rà phá bom mìn **kích nổ**.

A controlled charge was detonated to demolish the building.

Một lượng thuốc nổ được kiểm soát đã được **kích nổ** để phá huỷ toà nhà.

When the alarm went off, the device detonated almost instantly.

Khi chuông báo động vang lên, thiết bị gần như lập tức **kích nổ**.