“detest” in Vietnamese
Definition
Rất không thích ai đó hoặc điều gì đó đến mức ghét bỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Detest' mạnh và trang trọng hơn 'dislike'. Thường dùng với hoạt động, món ăn hoặc hành vi; hiếm khi nói về người trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Examples
I detest cold weather.
Tôi **ghét cay ghét đắng** thời tiết lạnh.
She detests lying to her friends.
Cô ấy **rất ghét** nói dối bạn bè mình.
Many children detest eating vegetables.
Nhiều trẻ em **rất ghét** ăn rau.
I absolutely detest waiting in long lines at the bank.
Tôi thực sự **ghét cay ghét đắng** việc phải xếp hàng dài ở ngân hàng.
Dogs love swimming, but my cat detests getting wet.
Chó thích bơi lội, nhưng con mèo của tôi **rất ghét** bị ướt.
He detests being told what to do—he likes making his own choices.
Anh ấy **rất ghét** khi bị sai bảo phải làm gì—anh ấy thích tự quyết định.