“detectives” in Vietnamese
Definition
Thám tử là người thuộc lực lượng cảnh sát hoặc làm việc tư nhân, có nhiệm vụ điều tra sự việc, phá án và tìm ra người chịu trách nhiệm. Từ này cũng có thể chỉ thám tử tư.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người điều tra tội phạm, ví dụ: 'thám tử cảnh sát', 'thám tử tư', 'thám tử hình sự'. Không sử dụng khi nói về thể loại truyện hoặc tiểu thuyết điều tra.
Examples
The detectives asked me some questions about the robbery.
Các **thám tử** đã hỏi tôi vài câu về vụ cướp.
Two detectives came to our house this morning.
Sáng nay có hai **thám tử** đến nhà chúng tôi.
The detectives found an important clue in the car.
Các **thám tử** đã tìm thấy một manh mối quan trọng trong xe.
The detectives are still trying to piece together what happened that night.
Các **thám tử** vẫn đang cố gắng ghép nối sự việc xảy ra đêm đó.
Everyone thought it was an accident, but the detectives weren't convinced.
Mọi người đều nghĩ đó là tai nạn, nhưng các **thám tử** không tin như vậy.
By the time the detectives arrived, the main suspect had already left town.
Khi các **thám tử** đến nơi thì nghi phạm chính đã rời khỏi thị trấn.