“detect” in Vietnamese
Definition
Nhận ra hoặc tìm ra điều gì đó, đặc biệt là điều khó nhìn thấy hoặc bị che giấu. Thường dùng khi xác định vấn đề, tín hiệu hoặc sự thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc pháp luật. Kết hợp với các từ như 'phát hiện vấn đề', 'phát hiện tín hiệu', v.v. Trong giao tiếp hằng ngày có thể dùng từ 'nhận ra' hoặc 'tìm thấy' thay thế.
Examples
The test is designed to detect even the tiniest errors.
Bài kiểm tra này được thiết kế để **phát hiện** cả những lỗi nhỏ nhất.
The doctor can detect signs of illness early.
Bác sĩ có thể **phát hiện** dấu hiệu bệnh từ sớm.
Cameras can detect movement at night.
Camera có thể **phát hiện** chuyển động vào ban đêm.
It’s hard to detect the smell of gas sometimes.
Đôi khi rất khó để **phát hiện** mùi gas.
Can your phone detect Wi-Fi networks nearby?
Điện thoại của bạn có **phát hiện** được các mạng Wi-Fi gần đó không?
Sometimes it’s impossible to detect a lie just by looking at someone.
Đôi khi không thể chỉ nhìn mà **phát hiện** ra lời nói dối.