detained” in Vietnamese

bị giam giữbị tạm giữ

Definition

Bị chính quyền (thường là cảnh sát) giữ lại ở một nơi và không được phép rời đi. Cũng có thể dùng cho trường hợp bị giữ lại vì lý do khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong bối cảnh pháp luật, tin tức, hoặc liên quan tới cảnh sát. Đừng nhầm với 'arrested'—'detained' không nhất thiết phải có cáo buộc hình sự.

Examples

The police detained the man for questioning.

Cảnh sát đã **tạm giữ** người đàn ông để thẩm vấn.

The students were detained after school.

Các học sinh bị **giữ lại** sau giờ học.

Travelers were detained at the border.

Các du khách đã bị **giữ lại** ở biên giới.

She was detained at work and arrived home late.

Cô ấy bị **giữ lại** ở cơ quan nên về nhà muộn.

Several protesters were detained but released later that day.

Một số người biểu tình bị **tạm giữ** nhưng đã được thả cùng ngày.

Sorry I’m late, I was detained by a long meeting.

Xin lỗi tôi đến muộn, tôi bị **giữ lại** vì cuộc họp dài.