destined” in Vietnamese

được định sẵnđã an bài

Definition

Điều sẽ xảy ra trong tương lai, thường do số phận hoặc ý trời sắp đặt; chắc chắn sẽ diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ 'to' phía sau ('destined to win' = chắc chắn sẽ chiến thắng). Nhấn mạnh tính chắc chắn hoặc màu sắc định mệnh; hay dùng trong văn phong trang trọng hay lãng mạn. Không giống 'designed' (được thiết kế).

Examples

It seems this meeting was destined to happen.

Có vẻ như cuộc gặp này **đã an bài** từ trước.

Some people believe they are destined for greatness.

Một số người tin rằng họ **được định sẵn** để thành công vĩ đại.

That car was destined for trouble from the start.

Chiếc xe ấy **đã được an bài** rắc rối ngay từ đầu.

Honestly, I always felt we were destined to be friends.

Thật lòng, tôi luôn cảm thấy chúng ta **được định sẵn** là bạn bè.

She was destined to become a doctor.

Cô ấy **được định sẵn** để trở thành bác sĩ.

We were destined to cross paths sooner or later.

Chúng ta **đã được định sẵn** sẽ gặp nhau, dù sớm hay muộn.