“despite” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ sự việc xảy ra dù có điều gì đó cản trở hoặc gây bất ngờ. Thường theo sau bởi danh từ, đại từ hoặc động từ thêm -ing.
Usage Notes (Vietnamese)
'Despite' và 'in spite of' có nghĩa tương tự nhưng không dùng 'despite of'. Sau 'despite' là danh từ hoặc động từ thêm -ing, không phải mệnh đề đầy đủ.
Examples
We went for a walk despite the rain.
Chúng tôi vẫn đi dạo **mặc dù** trời mưa.
She smiled despite her pain.
Cô ấy vẫn mỉm cười **mặc dù** đau đớn.
Despite being tired, he finished his homework.
**Mặc dù** mệt, anh ấy vẫn làm xong bài tập.
Despite everything, they stayed together.
**Mặc dù** mọi thứ, họ vẫn ở bên nhau.
I still like the job despite the long hours.
Tôi vẫn thích công việc này **mặc dù** phải làm việc nhiều giờ.
We had a great time despite the bad weather.
Chúng tôi đã có quãng thời gian tuyệt vời **mặc dù** thời tiết xấu.