“desire” in Vietnamese
Definition
Cảm giác rất muốn có điều gì đó, hoặc mong muốn một cách mạnh mẽ. Có thể dùng cho cảm xúc, thể chất hoặc khát vọng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn viết hoặc trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'muốn'. Thường gặp trong cụm như 'khát khao thay đổi', 'dục vọng'.
Examples
She has a strong desire to learn English.
Cô ấy có **khát khao** mạnh mẽ được học tiếng Anh.
Many people desire a better life.
Nhiều người **mong muốn** một cuộc sống tốt hơn.
His only desire was to see his family again.
**Mong muốn** duy nhất của anh ấy là được gặp lại gia đình.
I don't desire fame; I just want to do meaningful work.
Tôi không **mong muốn** nổi tiếng; tôi chỉ muốn làm công việc ý nghĩa.
There was a clear desire for change in the meeting.
Trong cuộc họp có một **khát khao** rõ ràng về sự thay đổi.
If you desire more information, please contact our office.
Nếu bạn **mong muốn** biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với văn phòng chúng tôi.