“desirable” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó được nhiều người mong muốn có, vì nó hấp dẫn hoặc có giá trị. Đề cập đến những gì người ta hy vọng đạt được.
Usage Notes (Vietnamese)
"Desirable" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như mô tả công việc, nơi ở, hoặc phẩm chất. Tránh dùng cho người vì nghe không tự nhiên hoặc lỗi thời ngoài văn học/lãng mạn. Đối lập với 'undesirable'.
Examples
Honesty is a desirable quality in a friend.
Trung thực là một phẩm chất **đáng mong muốn** ở một người bạn.
A high salary is very desirable for most people.
Mức lương cao rất **đáng mong muốn** đối với hầu hết mọi người.
This area is one of the most desirable places to live in the city.
Khu vực này là một trong những nơi **đáng mong muốn** nhất để sống trong thành phố.
That apartment is so desirable, everyone wants to rent it.
Căn hộ đó rất **đáng mong muốn**, ai cũng muốn thuê nó.
Experience with computers is highly desirable for this position.
Kinh nghiệm máy tính là rất **đáng mong muốn** cho vị trí này.
Living so close to the beach sounds pretty desirable to me.
Sống gần bãi biển như vậy nghe thật **đáng mong muốn** đối với tôi.